biến áp

biến áp

Nhà máy điện sử dụng biến áp để tăng điện áp trước khi truyền tải đi xa.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thiết bị điện từ: Một thiết bị điện từ tĩnh, hoạt động dựa trên nguyên lý cảm ứng điện từ, dùng để biến đổi hệ thống điện xoay chiềucấp điện áp này thành hệ thống điện xoay chiềucấp điện áp khác, với tần số không đổi.
    • Chức năng chính: Thiết bị chức năng tăng hoặc giảm điện áp của dòng điện xoay chiều để phù hợp với nhu cầu sử dụng, truyền tải phân phối điện năng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nhà máy điện sử dụng biến áp để tăng điện áp trước khi truyền tải đi xa.
    • Trước khi sử dụng, thiết bị này cần được cắm vào một chiếc biến áp nhỏ để hạ điện áp từ 220V xuống 110V.
    • Hệ thống biến áp trong trạm biến áp đóng vai trò then chốt trong việc phân phối điện đến các hộ gia đình.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Biến áp lực": Thuật ngữ này đôi khi được dùng trong kỹ thuật để chỉ thiết bị biến đổi áp suất (trong học/chất lỏng), nhưng cần phân biệt rõ ràng với "biến áp" trong điện học. Trong ngữ cảnh điện, "biến áp" luôn liên quan đến điện áp.
  • "Biến áp tự ngẫu": Một loại biến áp đặc biệt chỉ một cuộn dây duy nhất được chia ra làm hai phần, cuộn sơ cấp thứ cấp liên hệ trực tiếp về điện.
    • Biến áp tự ngẫu thường hiệu suất cao hơn kích thước nhỏ gọn hơn so với biến áp cách ly thông thường.
Biến thể từ liên quan
  • Biến thế: Từ đồng nghĩa, cùng chỉ thiết bị "biến áp". Đây cách gọi khác của cùng một thiết bị.
  • Máy biến áp: Cụm từ đầy đủ trang trọng hơn, thường dùng trong văn bản kỹ thuật.
  • MBA: Chữ viết tắt thông dụng của "Máy Biến Áp".
  • Ổn áp: Một thiết bị điện chức năng khác, dùng để ổn định điện áp đầu ra, không phải biến áp thuần túy (chỉ biến đổi điện áp).
Từ đồng nghĩa
  • Biến thế: (Như định nghĩa trên).
  • Máy biến thế: (Như định nghĩa trên).
  • Transformer: Thuật ngữ tiếng Anh tương đương.
Các cụm từ liên quan
  • Trạm biến áp: Một tổ hợp các thiết bị, trong đó một hoặc nhiều máy biến áp, cùng các thiết bị đóng cắt, bảo vệ đo lường.
    • Trạm biến áp 110kV nằmđầu khu công nghiệp.
  • Cuộn dây biến áp: Các cuộn dây đồng hoặc nhôm quấn quanh lõi thép của máy biến áp, gồm cuộn sơ cấp cuộn thứ cấp.
  • Lõi biến áp: Thường được làm từ các thép kỹ thuật điện mỏng ghép lại, tác dụng dẫn từ.
Thành ngữ/Khái niệm kỹ thuật liên quan
  • Tỷ số biến áp: Tỷ lệ giữa số vòng dây của cuộn thứ cấp số vòng dây của cuộn sơ cấp, quyết định mức độ tăng hay giảm điện áp.
    • Tỷ số biến áp của máy này 2:1, nghĩa là có thể hạ điện áp xuống một nửa.
  • Biến áp cách ly: Loại biến áp hai cuộn dây sơ cấp thứ cấp tách biệt hoàn toàn về điện, chỉ liên kết với nhau bằng từ trường, thường dùng để đảm bảo an toàn.